例句Câu ví dụ
- 1
湯姆猛踩煞車,汽車開始打滑。
Tāngmǔ měng cǎi shāchē, qìchē kāishǐ dǎhuá。
Tom đạp phanh mạnh, xe bắt đầu trượt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
