學華語Kaori Dict

打滑

huá

ㄉㄚˇ ㄏㄨㄚˊ

ĐẢ HOẠT

  1. 1.trượt
  2. 2.trượt ngã
  3. 3.trượt đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆猛踩煞車,汽車開始打滑。

    Tāngmǔ měng cǎi shāchē, qìchē kāishǐ dǎhuá。

    Tom đạp phanh mạnh, xe bắt đầu trượt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打滑 nghĩa là gì? · Kaori Dict