打炮
dǎpào
[ㄉㄚˇ ㄆㄠˋ]
ĐẢ PHÁO
- 1.nổ súng pháo
- 2.đốt pháo
- 3.lần đầu diễn trên sân khấu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng) quan hệ tình dục
- 5.thủ dâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.