學華語Kaori Dict

打碎

suì

ㄉㄚˇ ㄙㄨㄟˋ

ĐẢ TOÁI

  1. 1.làm vỡ; đập vỡ; làm thành mảnh vụn

例句Câu ví dụ

  • 1

    玻璃杯打碎了。

    bōlibēi dǎsuì le。

    Cốc thủy tinh vỡ rồi

  • 2

    湯姆打碎了三個盤子。

    Tāngmǔ dǎsuì le sān gě pánzi。

    Tom đã vỡ ba cái đĩa

  • 3

    我做菜時打碎了箇玻璃杯。

    wǒ zuòcài shí dǎsuì le gè bōlibēi。

    Tôi đã vỡ một cái cốc thủy tinh khi nấu ăn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict