例句Câu ví dụ
- 1
羅納爾多一腳射門,打進制勝一球。
Luónàěrduō yī jiǎo shèmén, dǎjìn zhìshèng yī qiú。
Ronaldo sút bóng vào lưới, ghi bàn thắng quyết định
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!
