學華語Kaori Dict

打進

giản thể: 打进

jìn

ㄉㄚˇ ㄐㄧㄣˋ

ĐẢ TIẾN

  1. 1.xâm nhập
  2. 2.xâm lược

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅納爾多一腳射門,打進制勝一球。

    Luónàěrduō yī jiǎo shèmén, dǎjìn zhìshèng yī qiú。

    Ronaldo sút bóng vào lưới, ghi bàn thắng quyết định

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打进 nghĩa là gì? · Kaori Dict