例句Câu ví dụ
- 1
打鐵成鐵匠。
dǎtiě chéng tiějiang。
Đúc sắt thành thợ rèn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
打鐵成鐵匠。
dǎtiě chéng tiějiang。
Đúc sắt thành thợ rèn