學華語Kaori Dict

打鼓

ㄉㄚˇ ㄍㄨˇ

ĐẢ CỔ

  1. 1.đánh trống
  2. 2.chơi trống
  3. 3.(nghĩa bóng) cảm thấy hồi hộp

例句Câu ví dụ

  • 1

    她會打鼓。

    tā huì dǎgǔ。

    Cô ấy có thể chơi trống.

  • 2

    吉姆喜歡打鼓。

    Jí mǔ xǐhuan dǎgǔ。

    Jim thích chơi trống

  • 3

    天使彈琴,魔鬼打鼓。

    tiānshǐ tánqín, móguǐ dǎgǔ。

    Ángiêlô đánh đàn, quỷ dữ đánh trống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict