打鼓
dǎgǔ
[ㄉㄚˇ ㄍㄨˇ]
ĐẢ CỔ
- 1.đánh trống
- 2.chơi trống
- 3.(nghĩa bóng) cảm thấy hồi hộp

例句Câu ví dụ
- 1
她會打鼓。
tā huì dǎgǔ。
Cô ấy có thể chơi trống.
- 2
吉姆喜歡打鼓。
Jí mǔ xǐhuan dǎgǔ。
Jim thích chơi trống
- 3
天使彈琴,魔鬼打鼓。
tiānshǐ tánqín, móguǐ dǎgǔ。
Ángiêlô đánh đàn, quỷ dữ đánh trống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.