打call
dǎcall
[ㄉㄚˇ ㄘ ㄚ ㄌ ㄌ]
ĐẢ C A L L
- 1.(lóng) cổ vũ ai đó
- 2.thể hiện sự ủng hộ
- 3.("call" được phát âm gần giống như tiếng Anh "call")
Cách đọc khác:dǎcall — 打call — (thông tục) cổ vũ ai đó; thể hiện sự ủng hộ (đọc 'call' như từ tiếng Anh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.