學華語Kaori Dict

打call

call

ㄉㄚˇ ㄘ ㄚ ㄌ ㄌ

ĐẢ C A L L

  1. 1.(lóng) cổ vũ ai đó
  2. 2.thể hiện sự ủng hộ
  3. 3.("call" được phát âm gần giống như tiếng Anh "call")

Cách đọc khác:dǎcall打call — (thông tục) cổ vũ ai đó; thể hiện sự ủng hộ (đọc 'call' như từ tiếng Anh)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打call nghĩa là gì? · Kaori Dict