學華語Kaori Dict

托克托

Tuōtuō

ㄊㄨㄛ ㄎㄜˋ ㄊㄨㄛ

THÁC KHẮC THÁC

  1. 1.huyện Togtoh, tiếng Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特[Hu1 he2 hao4 te4], Nội Mông Cổ
  2. 2.phiên âm khác của 脫脫|脱脱[Tuo1 tuo1], chính trị gia nhà Nguyên Toktoghan (1314-1355)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

托克托 nghĩa là gì? · Kaori Dict