學華語Kaori Dict

托拉爾

giản thể: 托拉尔

tuōěr

ㄊㄨㄛ ㄌㄚ ㄦˇ

THÁC LẠP NHĨ

  1. 1.(từ mượn) tolar, đơn vị tiền tệ của Slovenia 1991-2007
  2. 2.tolar, đồng tiền bạc là đơn vị tiền tệ chính của Bohemia 1520-1750

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

托拉尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict