學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
托拉爾
托拉爾
giản thể:
托拉尔
tuō
lā
ěr
[ㄊㄨㄛ ㄌㄚ ㄦˇ]
THÁC LẠP NHĨ
1.
(từ mượn) tolar, đơn vị tiền tệ của Slovenia 1991-2007
2.
tolar, đồng tiền bạc là đơn vị tiền tệ chính của Bohemia 1520-1750
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
委託
wěituō
ủy thác
拉開
lākāi
kéo mở
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
拜託
bàituō
nhờ ai đó làm gì
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
逐字解
Từng chữ trong từ
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
爾
nhĩ, nhãi
anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
托拉爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict