例句Câu ví dụ
- 1
你的襯衫沒繫上扣子。
nǐ de chènshān méi jìshang kòuzi。
Áo sơ mi của anh chưa cài cúc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
