批件
pījiàn
[ㄆㄧ ㄐㄧㄢˋ]
PHÊ KIỆN
- 1.tài liệu phê duyệt
- 2.tài liệu có chỉ thị bằng văn bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.