學華語Kaori Dict

批改

gǎi

ㄆㄧ ㄍㄞˇ

PHÊ CẢI

  1. 1.chấm (bài tập, bài thi, v.v.)
  2. 2.sửa và phê bình (một bài viết)
  3. 3.kiểm tra
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sửa
  2. 5.chỉnh sửa (một đoạn viết)

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們把作文交給老師批改吧。

    ràng wǒmen bǎ zuòwén jiāogěi lǎoshī pīgǎi ba。

    Hãy để chúng ta đưa bài văn của mình cho giáo viên chấm điểm.

  • 2

    還有很多作業要批改。

    háiyǒu hěn duō zuòyè yào pīgǎi。

    Vẫn còn nhiều bài tập chưa chấm

  • 3

    還有一打作業要批改。

    háiyǒu yīdá zuòyè yào pīgǎi。

    Còn một tá bài tập chưa chấm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

批改 nghĩa là gì? · Kaori Dict