批改
pīgǎi
[ㄆㄧ ㄍㄞˇ]
PHÊ CẢI
- 1.chấm (bài tập, bài thi, v.v.)
- 2.sửa và phê bình (một bài viết)
- 3.kiểm tra
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sửa
- 5.chỉnh sửa (một đoạn viết)

例句Câu ví dụ
- 1
讓我們把作文交給老師批改吧。
ràng wǒmen bǎ zuòwén jiāogěi lǎoshī pīgǎi ba。
Hãy để chúng ta đưa bài văn của mình cho giáo viên chấm điểm.
- 2
還有很多作業要批改。
háiyǒu hěn duō zuòyè yào pīgǎi。
Vẫn còn nhiều bài tập chưa chấm
- 3
還有一打作業要批改。
háiyǒu yīdá zuòyè yào pīgǎi。
Còn một tá bài tập chưa chấm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.