- 1.huyện Thừa Đức, Thừa Đức 承德[Cheng2 de2], Hà Bắc
Cách đọc khác:ChéngdéXiàn — Chengde, huyện thuộc thành phố Chengde, Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.