例句Câu ví dụ
- 1
薩米剛去找了技工。
Sà mǐ gāng qù zhǎo le jìgōng。
Sami vừa đi gặp thợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
