學華語Kaori Dict

技戰術

giản thể: 技战术

zhànshù

ㄐㄧˋ ㄓㄢˋ ㄕㄨˋ

KỸ CHIẾN THUẬT

  1. 1.kỹ năng thực thi và chiến thuật; kỹ thuật và chiến thuật (từ viết tắt của 技術|技术[ji4 shu4] + 戰術|战术[zhan4 shu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技戰術 nghĩa là gì? · Kaori Dict