抄手
chāoshǒu
[ㄔㄠ ㄕㄡˇ]
SAO THỦ
- 1.khoanh tay
- 2.người chép tay
- 3.(phương ngữ) hoành thánh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.