例句Câu ví dụ
- 1
沒有男人有能把控住女性理性的想象力,這就是為什麼它被說無理。
méiyǒu nánrén yǒu néng bǎkòng zhù nǚxìng lǐxìng de xiǎngxiànglì, zhèjiù shì wèishénme tā bèi shuō wúlǐ。
Không có ai có thể kiểm soát trí tưởng tượng lý trí của phụ nữ, chính vì vậy mà nó được gọi là vô lý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
