學華語Kaori Dict

把控

kòng

ㄅㄚˇ ㄎㄨㄥˋ

BẢ KHỐNG

  1. 1.kiểm soát; phụ trách

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有男人有能把控住女性理性的想象力,這就是為什麼它被說無理。

    méiyǒu nánrén yǒu néng bǎkòng zhù nǚxìng lǐxìng de xiǎngxiànglì, zhèjiù shì wèishénme tā bèi shuō wúlǐ。

    Không có ai có thể kiểm soát trí tưởng tượng lý trí của phụ nữ, chính vì vậy mà nó được gọi là vô lý.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把控 nghĩa là gì? · Kaori Dict