學華語Kaori Dict

把酒

jiǔ

ㄅㄚˇ ㄐㄧㄡˇ

BẢ TỬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把酒遞給我。

    qǐng bǎjiǔ dìgěi wǒ。

    Vui lòng đưa rượu cho tôi

  • 2

    她當機立斷把酒拿上來。

    tā dāngjīlìduàn bǎjiǔ ná shànglái。

    Cô ấy quyết đoán đưa rượu lên ngay lập tức.

  • 3

    湯姆把酒店訂單取消了。

    Tāngmǔ bǎjiǔ diàn dìngdān qǔxiāo le。

    Tom đã hủy đặt phòng khách sạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
  • TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

把酒 nghĩa là gì? · Kaori Dict