例句Câu ví dụ
- 1
請把酒遞給我。
qǐng bǎjiǔ dìgěi wǒ。
Vui lòng đưa rượu cho tôi
- 2
她當機立斷把酒拿上來。
tā dāngjīlìduàn bǎjiǔ ná shànglái。
Cô ấy quyết đoán đưa rượu lên ngay lập tức.
- 3
湯姆把酒店訂單取消了。
Tāngmǔ bǎjiǔ diàn dìngdān qǔxiāo le。
Tom đã hủy đặt phòng khách sạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.
- 酒TỬU (酒) – rượu: Vò rượu (酉) sóng sánh chất nước (氵) thơm nồng — chén RƯỢU, TỬU lượng cao thấp tùy người.
