投契
tóuqì
[ㄊㄡˊ ㄑㄧˋ]
ĐẦU KHẾ
- 1.hòa hợp (với ai đó)
- 2.tâm đầu ý hợp
- 3.đầu cơ (thị trường tài chính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.