例句Câu ví dụ
- 1
這個投影儀怎麼了?什麼都放不出來。
zhège tóuyǐngyí zěnmele? shénme dōu fàng bù chūlái。
Chiếc máy chiếu này sao rồi? Không thể hiển thị gì cả
- 2
您的意思是監控攝像頭上拍下來您的容貌不是您本人?不成是克隆、易容、機器人、全息投影,您講講是怎麼回事嘛!
nín de yìsi shì jiānkòng shèxiàngtóu shàng pāi xiàlai nín de róngmào bùshì nín běnrén? bùchéng shì kèlóng、 yìróng、 jīqìrén、 quánxī tóuyǐng, nín jiǎng jiǎng shì zěnmehuíshì ma!
Ý cô là hình ảnh khuôn mặt được ghi lại từ camera giám sát không phải là chính cô sao? Không thể là sao chép, thay da đổi thịt, robot hay hình ảnh toàn息, cô hãy nói rõ là chuyện gì xảy ra vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
