學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
投殺
投殺
giản thể:
投杀
tóu
shā
[ㄊㄡˊ ㄕㄚ]
ĐẦU SÁT
1.
(thể thao) (cricket) ném bóng loại batsman
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
投資
tóuzī
đầu tư
投
tóu
ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)
殺
shā
giết; sát hại; sát nhân; tấn công
投入
tóurù
ném vào
自殺
zìshā
tự giết mình
投訴
tóusù
phàn nàn
投票
tóupiào
bỏ phiếu
殺毒
shādú
khử trùng
逐字解
Từng chữ trong từ
投
đầu
ném
殺
sát
giết, giết chóc, giết người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
頭紗
tóushā
khăn voan cưới
記憶技巧
Mẹo nhớ
投
ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
投殺 nghĩa là gì? · Kaori Dict