投考
tóukǎo
[ㄊㄡˊ ㄎㄠˇ]
ĐẦU KHẢO
- 1.đăng ký dự thi
- 2.nộp đơn nhập học (vào đại học, v.v.)
- 3.ứng tuyển (một vị trí)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.