學華語Kaori Dict

投胎

tóutāi

ㄊㄡˊ ㄊㄞ

ĐẦU THAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我投胎去吧!

    gěi wǒ tóutāi qù ba!

    Cho tôi được tái sinh đi

  • 2

    如果可以投胎轉世的話,我想做有錢人家的兒子,一輩子衣食無憂。

    rúguǒ kěyǐ tóutāi zhuǎnshì dehuà, wǒ xiǎng zuò yǒuqiánrén jiāde érzi, yībèizi yīshíwúyōu。

    Nếu có thể tái sinh, tôi muốn làm con trai nhà giàu, suốt đời không lo ăn uống.

  • 3

    如果我能重新投胎,我想生在有錢人家,這樣的話,我就能準備好面對人生了。

    rúguǒ wǒ néng chóngxīn tóutāi, wǒ xiǎng shēng zài yǒuqiánrén jiā, zhèyàng dehuà, wǒ jiù néng zhǔnbèi hǎo miànduì rénshēng le。

    Nếu tôi có thể tái sinh, tôi muốn sinh vào gia đình giàu có, như vậy tôi sẽ có thể chuẩn bị tốt hơn cho cuộc đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投胎 nghĩa là gì? · Kaori Dict