學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抗抑鬱藥
抗抑鬱藥
giản thể:
抗抑郁药
kàng
yì
yù
yào
[ㄎㄤˋ ㄧˋ ㄩˋ ㄧㄠˋ]
KHÁNG ỨC ÚC DƯỢC
1.
thuốc chống trầm cảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藥
yào
thuốc
藥店
yàodiàn
nhà thuốc
藥水
yàoshuǐ
thuốc dạng lỏng
藥片
yàopiàn
viên thuốc hoặc viên nén
中藥
zhōngyào
y học cổ truyền Trung Quốc
藥物
yàowù
dược phẩm
抗議
kàngyì
phản đối
對抗
duìkàng
chống cự
逐字解
Từng chữ trong từ
抗
kháng
chống đối
抑
ức
ấn xuống, đàn áp
鬱
uất
trùm phủ
藥
dược
thuốc, dược phẩm, thuốc men
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抗抑鬱藥 nghĩa là gì? · Kaori Dict