學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抗毒素
抗毒素
kàng
dú
sù
[ㄎㄤˋ ㄉㄨˊ ㄙㄨˋ]
KHÁNG ĐỘC TỐ
1.
kháng độc tố
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
毒
dú
chất độc
病毒
bìngdú
vi rút
中毒
zhòngdú
bị ngộ độc
因素
yīnsù
yếu tố
消毒
xiāodú
khử trùng; tiệt trùng
抗議
kàngyì
phản đối
對抗
duìkàng
chống cự
反抗
fǎnkàng
kháng cự
逐字解
Từng chữ trong từ
抗
kháng
chống đối
毒
độc
độc tố
素
tố
tố — trắng (tơ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
素
TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抗毒素 nghĩa là gì? · Kaori Dict