折服
zhéfú
[ㄓㄜˊ ㄈㄨˊ]
CHIẾT PHỤC
TOCFL 7
- 1.thuyết phục
- 2.khuất phục
- 3.bị thuyết phục
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bị chinh phục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.