折耳根
zhéěrgēn
[ㄓㄜˊ ㄦˇ ㄍㄣ]
CHIẾT NHĨ CĂN
- 1.cây xương rồng dẻo; cây ngư tinh (Houttuynia cordata), đặc biệt là củ dưới đất có thể ăn được

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.