折腰
zhéyāo
[ㄓㄜˊ ㄧㄠ]
CHIẾT YÊU
- 1.cúi người ở thắt lưng; cúi chào
- 2.(bóng) khuất phục; chịu khuất phục

例句Câu ví dụ
- 1
江山如此多嬌,引無數英雄競折腰。
jiāngshān rúcǐ duō jiāo, yǐn wúshù yīngxióng jìng zhéyāo。
Núi sông đẹp đẽ đến nỗi thu hút vô số anh hùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.