學華語Kaori Dict

折腰

zhéyāo

ㄓㄜˊ ㄧㄠ

CHIẾT YÊU

  1. 1.cúi người ở thắt lưng; cúi chào
  2. 2.(bóng) khuất phục; chịu khuất phục

例句Câu ví dụ

  • 1

    江山如此多嬌,引無數英雄競折腰。

    jiāngshān rúcǐ duō jiāo, yǐn wúshù yīngxióng jìng zhéyāo。

    Núi sông đẹp đẽ đến nỗi thu hút vô số anh hùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

折腰 nghĩa là gì? · Kaori Dict