學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
撫摩
撫摩
giản thể:
抚摩
fǔ
mó
[ㄈㄨˇ ㄇㄛˊ]
PHỦ MA
1.
vuốt ve
2.
xoa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
安撫
ānfǔ
xoa dịu
撫摸
fǔmō
vuốt ve nhẹ nhàng
撫養
fǔyǎng
nuôi dưỡng
揣摩
chuǎimó
phân tích
觀摩
guānmó
quan sát và học hỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
撫
phủ, vỗ
vỗ, an ủi, làm dịu
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
撫摸
fǔmō
vuốt ve nhẹ nhàng
浮沫
fúmò
bọt; bọt nước
腹膜
fùmó
phúc mạc (giải phẫu)
覆沒
fùmò
bị tiêu diệt
覆膜
fùmó
phủ màng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抚摩 nghĩa là gì? · Kaori Dict