學華語Kaori Dict

giản thể:

pāo

ㄆㄠ

PHAO

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ném
  2. 2.ném đi
  3. 3.quăng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vất bỏ
  2. 5.từ bỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個男孩拋了一塊石頭。

    nàge nánhái pāo le yīkuài shítou。

    Đứa trẻ đó ném một viên đá

  • 2

    裁判拋硬幣來決定誰來開球。

    cáipàn pāo yìngbì lái juédìng shéi lái kāiqiú。

    Người trọng tài dùng đồng xu để quyết định ai sẽ đá mở đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抛 nghĩa là gì? · Kaori Dict