- 1.trả thù
- 2.báo thù
- 3.đáp lại
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cổ) biến thể của 抱怨[bao4 yuan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.