學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抹稀泥
抹稀泥
mǒ
xī
ní
[ㄇㄛˇ ㄒㄧ ㄋㄧˊ]
MẠT HY NÊ
1.
xem 和稀泥[huo4 xi1 ni2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
水泥
shuǐní
xi măng
泥土
nítǔ
đất; đất đai; bùn; đất sét
抹
mǒ
bôi
稀少
xīshǎo
thưa thớt
稀奇
xīqí
hiếm
泥
ní
bùn
稀
xī
hiếm
稀罕
xīhan
hiếm; không phổ biến
逐字解
Từng chữ trong từ
抹
mạt
xóa, lau, bôi, tẩy
稀
hy, hi
hiếm, lạ, ít
泥
nê, nệ, nễ, lầy, ne, nè, né, nề, nể, nơi
đất sét
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抹稀泥 nghĩa là gì? · Kaori Dict