學華語Kaori Dict

擔心

giản thể: 担心

dānxīn

ㄉㄢ ㄒㄧㄣ

ĐẢM TÂM

HSK 4TOCFL 3
  1. 1.lo lắng
  2. 2.bồn chồn
  3. 3.không yên
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lo âu
  2. 5.tâm trạng lo lắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    媽媽擔心我的健康。

    mā ma dān xīn wǒ de jiàn kāng

    Mẹ lo lắng về sức khỏe của tôi

  • 2

    不必擔心。

    bùbì dānxīn。

    Không cần lo lắng

  • 3

    我很擔心你。

    wǒ hěn dānxīn nǐ。

    Tôi rất lo lắng cho anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

担心 nghĩa là gì? · Kaori Dict