- 1.lo lắng
- 2.bồn chồn
- 3.không yên
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lo âu
- 5.tâm trạng lo lắng

例句Câu ví dụ
- 1
媽媽擔心我的健康。
mā ma dān xīn wǒ de jiàn kāng
Mẹ lo lắng về sức khỏe của tôi
- 2
不必擔心。
bùbì dānxīn。
Không cần lo lắng
- 3
我很擔心你。
wǒ hěn dānxīn nǐ。
Tôi rất lo lắng cho anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.