例句Câu ví dụ
- 1
羅馬人將高盧拉丁化。
Luómǎ rén jiāng Gāolú Lādīnghuà。
Người La Mã đã Latin hóa Ga-la
- 2
英語是一種高度拉丁化的日耳曼語。
Yīngyǔ shì yīzhǒng gāodù Lādīnghuà de Rìěrmànyǔ。
Tiếng Anh là một ngôn ngữ Germanic có sự Latinh hóa cao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
