學華語Kaori Dict

拉丁化

dīnghuà

ㄌㄚ ㄉㄧㄥ ㄏㄨㄚˋ

LẠP ĐINH HOÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅馬人將高盧拉丁化。

    Luómǎ rén jiāng Gāolú Lādīnghuà。

    Người La Mã đã Latin hóa Ga-la

  • 2

    英語是一種高度拉丁化的日耳曼語。

    Yīngyǔ shì yīzhǒng gāodù Lādīnghuà de Rìěrmànyǔ。

    Tiếng Anh là một ngôn ngữ Germanic có sự Latinh hóa cao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉丁化 nghĩa là gì? · Kaori Dict