例句Câu ví dụ
- 1
你會拉丁文嗎?
nǐ huì Lādīngwén ma?
Anh có biết tiếng La-tinh không
- 2
我要開始學拉丁文了。
wǒ yào kāishǐ xué Lādīngwén le。
Tôi sẽ bắt đầu học tiếng Latinh.
- 3
許多英文單字源自於拉丁文。
xǔduō Yīngwén dānzì yuánzì yú Lādīngwén。
Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
