拉交情
lājiāoqing
[ㄌㄚ ㄐㄧㄠ ㄑㄧㄥ˙]
LẠP GIAO TÌNH
- 1.cố gắng tạo quan hệ thân thiện với ai vì lợi ích của mình
- 2.nịnh bợ ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.