拉平
lāpíng
[ㄌㄚ ㄆㄧㄥˊ]
LẠP BÌNH
- 1.đưa về cùng một mức
- 2.làm cho đồng đều
- 3.xòe ra
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.làm phẳng ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.