例句Câu ví dụ
- 1
老板,給我下一碗拉面!
lǎobǎn, gěi wǒ xià yī wǎn lāmiàn!
Chủ nhật, cho tôi một bát mì trộn!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.
