學華語Kaori Dict

拉麵

giản thể: 拉面

miàn

ㄌㄚ ㄇㄧㄢˋ

LẠP DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    老板,給我下一碗拉面!

    lǎobǎn, gěi wǒ xià yī wǎn lāmiàn!

    Chủ nhật, cho tôi một bát mì trộn!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉麵 nghĩa là gì? · Kaori Dict