學華語Kaori Dict

拍案叫絕

giản thể: 拍案叫绝

pāiànjiàojué

ㄆㄞ ㄢˋ ㄐㄧㄠˋ ㄐㄩㄝˊ

PHÁCH ÁN KHIẾU TUYỆT

  1. 1.ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ); bóng: tuyệt vời!
  2. 2.kinh ngạc!
  3. 3.quá hay!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHIẾU (叫) – gọi, kêu: Cái miệng (口 khẩu) hét vào cuộn dây rối (丩) — KÊU thật to cho gỡ rối, la lối KHIẾU nại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拍案叫絕 nghĩa là gì? · Kaori Dict