例句Câu ví dụ
- 1
請在那個拐角左轉。
qǐng zài nàge guǎijiǎo zuǒzhuǎn。
Vui lòng rẽ trái ở góc đó
- 2
他就住在拐角的地方。
tā jiù zhù zài guǎijiǎo de dìfāng。
Anh ấy sống ở góc đường
請在那個拐角左轉。
qǐng zài nàge guǎijiǎo zuǒzhuǎn。
Vui lòng rẽ trái ở góc đó
他就住在拐角的地方。
tā jiù zhù zài guǎijiǎo de dìfāng。
Anh ấy sống ở góc đường