學華語Kaori Dict

拐角

guǎijiǎo

ㄍㄨㄞˇ ㄐㄧㄠˇ

QUẢI GIÁC

例句Câu ví dụ

  • 1

    請在那個拐角左轉。

    qǐng zài nàge guǎijiǎo zuǒzhuǎn。

    Vui lòng rẽ trái ở góc đó

  • 2

    他就住在拐角的地方。

    tā jiù zhù zài guǎijiǎo de dìfāng。

    Anh ấy sống ở góc đường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拐角 nghĩa là gì? · Kaori Dict