學華語Kaori Dict

Tuò

ㄊㄨㄛˋ

THÁC

  1. 1.họ [Tuo4]

Cách đọc khác:dập tranh (ví dụ: từ một bia ký)tuòmở rộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    拓哉,你已經去過夏威夷了嗎?

    Tuò zāi, nǐ yǐjīng qù guò Xiàwēiyí le ma?

    Takaya, anh đã đi Hawaii chưa?

  • 2

    火星將被開拓為殖民地。

    huǒxīng jiāng bèi kāituò wèi zhímíndì。

    Sao Hỏa sẽ được khai thác thành một thuộc địa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拓 nghĩa là gì? · Kaori Dict