學華語Kaori Dict

拔根汗毛比腰粗

gēnhànmáoyāo

ㄅㄚˊ ㄍㄣ ㄏㄢˋ ㄇㄠˊ ㄅㄧˇ ㄧㄠ ㄘㄨ

BẠT CĂN HÃN MAO TỶ YÊU THÔ

  1. 1.nghĩa đen: một sợi lông nhổ từ (người A) còn dày hơn cả eo của (người B) (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn nhiều so với B
  3. 3.(dùng trong cấu trúc như A拔根汗毛比B的腰粗[A ba2 gen1 han4 mao2 bi3 B de5 yao1 cu1])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拔根汗毛比腰粗 nghĩa là gì? · Kaori Dict