拔根汗毛比腰粗
bágēnhànmáobǐyāocū
[ㄅㄚˊ ㄍㄣ ㄏㄢˋ ㄇㄠˊ ㄅㄧˇ ㄧㄠ ㄘㄨ]
BẠT CĂN HÃN MAO TỶ YÊU THÔ
- 1.nghĩa đen: một sợi lông nhổ từ (người A) còn dày hơn cả eo của (người B) (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: A giàu có (hoặc quyền lực) hơn nhiều so với B
- 3.(dùng trong cấu trúc như A拔根汗毛比B的腰粗[A ba2 gen1 han4 mao2 bi3 B de5 yao1 cu1])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.