拔火罐
báhuǒguàn
[ㄅㄚˊ ㄏㄨㄛˇ ㄍㄨㄢˋ]
BẠT HOẢ QUÁN
- 1.(y học cổ truyền) giác hơi; thực hiện liệu pháp giác hơi
- 2.ống khói bếp tháo rời dùng để giúp kéo lửa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!