學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拔節
拔節
giản thể:
拔节
bá
jié
[ㄅㄚˊ ㄐㄧㄝˊ]
BẠT TIẾT
1.
giai đoạn vươn lóng (nông nghiệp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
節目
jiémù
chương trình
節日
jiérì
ngày lễ
春節
Chūnjié
Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)
節
jié
khớp; đốt
季節
jìjié
thời gian
節約
jiéyuē
tiết kiệm
音節
yīnjié
âm tiết
節省
jiéshěng
tiết kiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
拔
bạt
hút lên, kéo ra
節
tiết
nút, nốt, khớp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
巴結
bājie
nịnh nọt
八戒
bājiè
tám giới (Phật giáo)
巴解
Bājiě
Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO) (viết tắt của 巴勒斯坦解放組織|巴勒斯坦解放组织[Ba1 le4 si1 tan3 Jie3 fang4 Zu3 zhi1])
八戒
Bājiè
xem 猪八戒|猪八戒[Zhu1 Ba1 jie4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
節
TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拔节 nghĩa là gì? · Kaori Dict