拖累症
tuōlěizhèng
[ㄊㄨㄛ ㄌㄟˇ ㄓㄥˋ]
THA LUỴ CHỨNG
- 1.sự phụ thuộc lẫn nhau (tâm lý học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!