例句Câu ví dụ
- 1
警察沒有拖走你的車。
jǐngchá méiyǒu tuōzǒu nǐ de chē。
Cảnh sát không kéo xe của cậu đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
