拜天地
bàitiāndì
[ㄅㄞˋ ㄊㄧㄢ ㄉㄧˋ]
BÁI THIÊN ĐỊA
- 1.thờ cúng trời đất
- 2.nghi thức cô dâu chú rể quỳ lạy trong lễ cưới truyền thống
- 3.còn gọi là 拜堂

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 拜BÁI (拜) – vái lạy: Hai bàn tay (手手) chắp vào nhau cúi xuống — VÁI lạy tổ tiên, BÁI phục sát đất.