學華語Kaori Dict

擁堵

giản thể: 拥堵

yōng

ㄩㄥ ㄉㄨˇ

ỦNG ĐỔ

  1. 1.(giao thông) trở nên tắc nghẽn
  2. 2.tắc nghẽn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我開車去辦公室,我試圖盡可能早的從家里出發,以便能避開交通擁堵。

    wǒ kāichē qù bàngōngshì, wǒ shìtú jìnkěnéng zǎo de cóng jiālǐ chūfā, yǐbiàn néng bìkāi jiāotōng yōngdǔ。

    Tôi đi xe máy đến văn phòng, tôi cố gắng khởi hành từ nhà sớm nhất có thể để tránh được tình trạng ùn tắc giao thông.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拥堵 nghĩa là gì? · Kaori Dict